CALL US

+86 17838360708

tra từ concretemixer từ điển anh việt english

tra từ concretemixer từ điển anh việt english

Tra từ concrete-mixer - Từ điển Anh Việt - English ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. concrete-mixer [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. concrete-mixer

get price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

VNDIC is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc

get price

Từ điển Cambridge tiếng Anh–Việt: Dich từ tiếng Anh sang ...

Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt

get price

Tra từ demonstrate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

demonstrate. [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. demonstrate. demonstrate. ['demənstreit] ngoại động từ. ( to demonstrate

get price

Tra từ implement - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

implement = implement danh từ đồ dùng (đồ đạc quần áo...), dụng cụ, công cụ; phương tiện kitchen implements dụng cụ làm bếp the army is an implement of proletarian power quân đội là một công cụ của chính quyền vô sản (Ê-cốt) (pháp lý) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo...) ngoại động từ

get price

Tra từ eliminate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. eliminate [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. eliminate eliminate

get price

Tra từ mechanism - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Tiếng Anh ABC History Search. mechanism [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. mechanism mechanism ['mekənizm]

get price

Tra từ urge - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

urge = urge danh từ sự thúc đẩy mạnh mẽ, sự ham muốn mạnh mẽ; sự thôi thúc sexual urges những ham muốn mạnh mẽ về tình dục ngoại động từ thúc, thúc giục, giục giã to urge the horse onward thúc ngựa tiến lên to urge someone to do something thúc giục ai làm điều gì nài nỉ, cố thuyết phục the shopkeeper urged me to buy a hat nh

get price

Tra từ determine - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

determine = determine ngoại động từ định, xác định, định rõ to determine the meaning of words xác định nghĩa từ quyết định, định đoạt hard work determine good results làm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp to determine a fate định đoạt số phận làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc to determine someone t

get price

Tra từ refer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

refer = refer ngoại động từ quy, quy cho, quy vào to refer one's failure to ... quy sự thất bại là ở tại... chuyển đến (ai, tổ chức nào) để xem xét, giao cho nghiên cứu giải quyết the matter must be referred to a tribunal vấn đề phải được chuyển đến một toà án để xét xử to refer a

get price

Tra từ english - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

english = /'iɳgliʃ/ tính từ (thuộc) Anh danh từ người Anh tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English) Old English tiếng Anh cổ Middle English tiếng Anh Trung cổ Modern English tiếng Anh hiện đại (ngành in) cỡ 14 !in plain English nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co) ngoại đ

get price

Tra từ từ vựng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

từ vựng = noun vocabulary idiolect; lexicon; vocabulary Từ vựng căn bản Basic/core vocabulary Từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh English vocabulary and grammar lexical Nghĩa từ vựng Lexical meaning

get price

Tra từ hoard - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. hoard [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. hoard hoard [hɔ:d] ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. hoard hoard

get price

Từ điển Cambridge tiếng Anh–Việt: Dich từ tiếng Anh sang ...

Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt

get price

Tra từ area - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

area = area danh từ diện tích, bề mặt area under crop diện tích trồng trọt area of bearing (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ vùng, khu vực residential area khu vực nhà ở, khu dân cư khoảng đất trống sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường) phạm vi, tầm wide area of

get price

Tra từ refer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

refer = refer ngoại động từ quy, quy cho, quy vào to refer one's failure to ... quy sự thất bại là ở tại... chuyển đến (ai, tổ chức nào) để xem xét, giao cho nghiên cứu giải quyết the matter must be referred to a tribunal vấn đề phải được chuyển đến một toà án để xét xử to refer a

get price

Tra từ sib - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. sib [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. sib sib [sib] tính từ ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. sib sib [sib]

get price

Tra từ suffice - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. suffice [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. suffice ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. suffice

get price

Tra từ preacquaint - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. preacquaint [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. preacquaint

get price

Tra từ trowel - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

trowel = trowel danh từ (kiến trúc) cái bay (của thợ nề) (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để bứng cây, đào lỗ..) to lay it on with a trowel (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt ngoại động từ (kiến trúc) trát bằng bay /'trauəl/ danh từ (kiến trúc) cái bay (của thợ nề) (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây

get price

Từ điển Việt Anh Tra từ Việt Anh online

Giới thiệu về Từ điển Việt Anh online. Tra từ Việt Anh nhanh chóng, chính xác với kho từ vựng phong phú hơn 162,000 từ. Giải thích ý nghĩa của từ Tiếng Việt trong Tiếng Anh, các từ tương đồng trong Tiếng Anh.

get price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary. Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc.

get price

Từ điển Anh Việt. English-Vietnamese Dictionary

a walking (living) dictionary: từ điển sống, người học rộng biết nhiều. (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở. a dictionary style: văn sách vở. dictionary English: tiếng Anh sách vở. thư mục. contents dictionary entry : điểm vào thư mục chương trình. từ điển.

get price

Tra từ family - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra từ family - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. family. family. family. A family is a group of related people. ['fæmili] danh từ.

get price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

VNDIC is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc

get price

Tra từ crisp - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

crisp = crisp tính từ (nói về thức ăn) cứng, khô và dễ vỡ; giòn a crisp biscuit cái bánh qui giòn crisp pastry , toast bánh ngọt, bánh mì nướng giòn the snow was crisp underfoot tuyết lạo xạo dưới chân (nói về rau quả) chắc và tươi a crisp apple , lettuce quả táo giòn, rau diếp tươi (nói về

get price

Tra từ separate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

separate = separate tính từ ( separate from somebody / something ) tự nó tạo thành một đơn vị; tồn tại riêng rẽ; riêng biệt the children sleep in separate beds bọn trẻ ngủ trong từng giừơng riêng (bọn trẻ không ngủ chung giừơng với nhau, vì em nào (cũng) có giừơng riêng) backsliders are kept separate from first offenders những kẻ tái ph

get price

Tra từ excited - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc History Search. excited [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. excited ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. excited

get price

Từ điển Việt Anh Tra từ Việt Anh online

Giới thiệu về Từ điển Việt Anh online. Tra từ Việt Anh nhanh chóng, chính xác với kho từ vựng phong phú hơn 162,000 từ. Giải thích ý nghĩa của từ Tiếng Việt trong Tiếng Anh, các từ tương đồng trong Tiếng Anh.

get price

substance Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

substance - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

get price